BÁO GIÁ IN LASER & TÍNH GIÁ TỰ ĐỘNG

🧮 CÔNG CỤ TÍNH GIÁ IN TỰ ĐỘNG

Tổng giá tiền: 0 đồng

Logo Tam Tan

CÔNG TY TNHH TAM TÂN

CS2: Số 10, ngách 5, ngõ 360 Đê La Thành, Đống Đa, Hà Nội

PHIẾU THU BÁO GIÁ

Mã số:

Tên khách hàng: Khách lẻ Tam Tân

Ngày tạo:

Tên hàng Số lượng Đơn giá Thành tiền

Tổng số tiền:

Thành tiền (bằng chữ):

Đại diện cửa hàng: In Tam Tân

📲 Quét mã VietQR chuyển khoản tự động:

QR Code VietQR

Vietcombank: 0021000773177 - TRAN QUOC HOAN

📄 BẢNG GIÁ TRANG IN LASER MÀU
Số trang in (trang) Giấy thường / Decal giấy Decal bạc / Trong / Nhựa Decal vỡ Phôi phong bì
01 - 103.000 - 4.500đ5.000đ6.000đ4.000đ
11 - 502.500đ4.500đ5.600đ3.000đ
51 - 1002.000đ3.000đ3.400đ2.000đ
101 - 1501.850đ2.500đ2.800đ1.600đ
151 - 2001.700đ1.850đ2.600đ1.500đ
201 - 2501.500đ1.750đ2.400đ1.400đ
251 - 3001.300đ1.650đ2.300đ1.300đ
301 - 4001.200đ1.600đ2.200đ1.200đ
401 - 5001.100đ1.550đ2.100đ1.100đ
501 - 1.0001.000đ1.500đ2.000đ1.000đ
🖨️ BẢNG GIÁ IN LASER ĐEN TRẮNG
Số lượng (trang) Đơn giá (đồng/trang A4) In trên giấy Decal Lưu ý kỹ thuật
Dưới 500 trangLiên hệ báo giá tốtLiên hệĐịnh lượng giấy dưới 150gsm
≥ 500 trangLiên hệ báo giá sỉLiên hệĐịnh lượng giấy dưới 150gsm
📜 BẢNG GIÁ MUA GIẤY & DECAL
Loại giấy Đơn giá A3 Đơn giá A4 Loại Decal Đơn giá (đồng/tờ)
C120700đ350đDecal giấy 21x31cm1.000đ
C150800đ400đDecal vỡ KT 26.5x43cm16.000đ
C2001.000đ500đDecal Bạc, Thiếc A33.000đ
C2501.200đ600đDecal Thiếc 7 màu A38.000đ
C3001.400đ700đDecal Nhựa trong, sữa A34.000đ
✉️ BẢNG GIÁ MUA PHONG BÌ GẤP SẴN
Loại Phong Bì Đơn Giá (đồng/chiếc)
Phong bì gấp sẵn 12x22 (Offset 100) 850đ
Phong bì gấp sẵn 16x23 (Offset 100) 800đ
Phong bì gấp sẵn 25x34 (Offset 120) 1.300đ
📇 BÁO GIÁ IN CARD VISIT (NAMECARD)
💡 Giấy Couches 300gsm, cán mờ 2 mặt đóng vỏ hộp cứng sang trọng. Thời gian lấy ngay trong ngày tại Hà Nội! Card bo góc thường thêm 5k/hộp, bo góc ATM thêm 20k/hộp.
Số lượng (Hộp / Nội dung) Cán mờ 2 mặt Không cán mờ Giấy Mỹ Thuật (Kem, sần, ngọc trai)
1 - 8 hộp60.000đ45.000đ75.000đ
9 - 15 hộp55.000đ43.000đ70.000đ
16 - 20 hộp50.000đ40.000đ65.000đ
21 - 50 hộp48.000đ35.000đ60.000đ
50 - 100 hộp45.000đ32.000đ57.000đ
> 100 hộp43.000đ30.000đ55.000đ
📐 BẢNG QUY ĐỔI KÍCH THƯỚC KHỔ IN
Kích thước 1 chiều (cm) Quy đổi (Tính giá bảng A4) Số lượng (trang) Kích thước chuẩn (cm) Quy đổi (Số trang A4)
> 33 đến < 432 trang10022 x 33200 trang
> 43 đến < 482.5 trang10033 x 48250 trang
> 48 đến < 553 trang10027 x 55300 trang
> 55 đến < 765 trang10022 x 70500 trang
> 76 đến < 1006 trang10032.5 x 100600 trang
> 100 đến < 1307 trang10032.5 x 130700 trang
* Kích thước nhỏ nhất: 9.8 x 14.6 cm | Lớn nhất: 33 x 130 cm.
🛡️ BẢNG GIÁ CÁN MÀNG & NHỰA TỔNG HỢP
Loại Cán Màng A4 (đ/tờ) A3 (đ/tờ) Loại Nhựa Tổng Hợp Định lượng Giá Hộp (đ) Giá Tờ A4 (đ)
Cán nhiệt 1 mặt1.000đ2.000đNhựa trắng385gr275.000đ35.000đ (sll 30.000)
Cán nhiệt 2 mặt1.500đ3.000đNhựa trắng490gr350.000đ40.000đ (sll 35.000)
Cán nguội 1 mặt2.000đ4.000đNhựa trong mờ175gr180.000đ20.000đ (sll 18.000)
Cán nguội 2 mặt3.000đ6.000đNhựa trong mờ280gr280.000đ25.000đ (sll 20.000)
---Nhựa trong suốt250gr300.000đ35.000đ (sll 30.000)
---Nhựa hạng bạc280gr300.000đ35.000đ (sll 30.000)
🧪 BẢNG GIÁ NHỰA TỔNG HỢP
Loại Nhựa Định Lượng Giá Hộp (đồng) Giá Tờ (đồng/tờ A4)
Nhựa trắng 385gr 275.000đ 35.000đ (trong nhiều 30.000đ/tờ)
Nhựa trắng 490gr 350.000đ 40.000đ (trong nhiều 35.000đ/tờ)
Nhựa trong mờ 175gr 180.000đ 20.000đ (trong nhiều 18.000đ/tờ)
Nhựa trong mờ 280gr 280.000đ 25.000đ (trong nhiều 20.000đ/tờ)
Nhựa trong suốt 250gr 300.000đ 35.000đ (trong nhiều 30.000đ/tờ)
Nhựa hạng bạc 280gr 300.000đ 35.000đ (trong nhiều 30.000đ/tờ)
🏷️ BẢNG GIÁ DECAL CẮT BẾ SIZE A3 (28x38cm / 28x43cm)
Số lượng (Tờ) Decal Giấy (Không cán) Decal Giấy (Cán mờ/bóng) Decal Nhựa Decal 7 màu Decal Nhũ Bạc Decal Trong Tem Vỡ
1 - 520.000đ25.000đ30.000đ33.000đ31.000đ31.000đ40.000đ
6 - 1018.000đ21.000đ25.000đ30.000đ28.000đ28.000đ38.000đ
11 - 1515.000đ18.000đ22.000đ27.000đ24.000đ24.000đ35.000đ
16 - 2012.000đ15.000đ18.000đ23.000đ21.000đ20.000đ32.000đ
21 - 8010.000đ13.000đ15.000đ21.000đ19.000đ19.000đ30.000đ
81 - 5008.000đ11.000đ13.000đ19.000đ17.000đ17.000đ28.000đ
501 - 10007.000đ10.000đ12.000đ18.000đ15.000đ15.000đ25.000đ
> 10016.000đ9.000đ-----
📁 BẢNG GIÁ IN KẸP FILE & PHONG BÌ
Số lượng Kẹp File A4 Phong Bì A6 (22x12cm) Phong Bì A5 (16x23cm) Phong Bì A4 (22x30cm)
1 - 1035.000đ5.000đ7.000đ8.000đ
11 - 5025.000đ3.500đ4.000đ5.000đ
51 - 10020.000đ2.500đ3.000đ3.500đ
101 - 20018.000đ1.700đ2.000đ3.300đ
201 - 99917.000đL/h giá tốtL/h giá tốtL/h giá tốt
💡 In hóa đơn các bon, túi giấy, hộp nhũ các loại... Vui lòng liên hệ trực tiếp Call / Zalo để được tư vấn báo giá rẻ nhất!
⚙️ BẢNG GIÁ GIA CÔNG SAU IN & ÉP PLASTIC
Dịch vụ gia công Đơn giá chi tiết Số lượng Ép Plastic Ép Plastic A4 Ép Plastic A5
Cắt xén A4 / A5 / A6100đ/tờ (A4), A5-A6 từ 200đ/tờ1 - 10 tờ5.000đ2.500đ
Đục lỗ, bo tròn góc500đ/tờ11 - 80 tờ4.500đ2.300đ
Ghim quyển / Ghim 1 góc1.000đ - 2.000đ/quyển81 - 100 tờ4.000đ2.300đ
Đóng keo lẻ45.000đ/quyển (SLL giảm dần)> 100 tờ3.500đ2.300đ
Đóng gáy xoắn / Ghim dính mica15.000đ/quyển (>50q: 13k, >200q: 12k)---
Cắt bế CNC định hình3.000đ/A4 - 5.000đ/A3---
Cán mờ nhiệt 1 mặt/2 mặt1.500đ/A4 - 3.000đ/A3---
Số nhảy / Bế xé răng cưa1.000đ/tờ (>200 tờ: 500đ)---
Đóng quyển lịch bàn A530.000đ/quyển (>100q: 20k)---

LIÊN HỆ BÁO GIÁ IN MẪU RIÊNG

In Tam Tân hỗ trợ kiểm tra file in và tư vấn quy cách tối ưu chi phí hoàn toàn miễn phí!